phù hoa

Học thuật
Thân thiện
phù hoa

Một người giàu có sống trong phù hoa nhưng cô đơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ hào nhoáng, xa hoa bề ngoài nhưng trống rỗng, không giá trị thực chất: "Phù hoa" chỉ những thứ phô trương, lộng lẫy bề ngoài nhưng chỉ nhất thời, giả tạo không bền vững, thường gắn với danh vọng, của cải vật chất hay vẻ đẹp phù phiếm.
    • Tính chất phù phiếm, hư ảo của cuộc đời: Từ này còn được dùng để chỉ quan niệm về sựthường, tính chất hư ảo không đáng tin cậy của những thứ thuộc về thế tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bị mê hoặc bởi những phù hoa của thành thị quên đi giá trị đích thực. (Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ hào nhoáng phù phiếm của thành thị quên đi giá trị đích thực.)
    • Của cải, danh vọng rồi cũng chỉ phù hoa, tồn tại mãi được đâu. (Của cải, danh vọng rồi cũng chỉ thứ phù phiếm hư ảo, tồn tại mãi được đâu.)
    • cụ thường khuyên con cháu đừng ham mê phù hoa, hãy sống giản dị chân thành. ( cụ thường khuyên con cháu đừng ham mê vẻ hào nhoáng phù phiếm, hãy sống giản dị chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc đời phù hoa": chỉ một cuộc sống đầy đủ tiện nghi, xa hoa nhưng trống rỗng về mặt tinh thần, hoặc để nói về tính chất hư ảo, vô thường của kiếp người.

    • Sau những năm tháng của cuộc đời phù hoa, ông ấy tìm về với sự bình yên nơi thôn dã. (Sau những năm tháng của cuộc sống xa hoa phù phiếm, ông ấy tìm về với sự bình yên nơi thôn dã.)
  • "Kiếp phù hoa": cách nói nhấn mạnh sự ngắn ngủi hư ảo của kiếp sống con người, thường dùng trong văn chương.

    • Thôi thì kiếp phù hoa bao, hãy trân trọng những điều giản dị. (Thôi thì kiếp sống hư ảo này bao, hãy trân trọng những điều giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Phù phiếm (tính từ): tính chất hư ảo, không thực chất, không giá trị lâu dài. Đây từ gần nghĩa, thường dùng thay thế hoặc bổ sung cho "phù hoa".

    • Những mộng tưởng phù phiếm. (Những mộng tưởng hư ảo, không thực tế.)
  • Hào nhoáng (tính từ): chỉ vẻ bề ngoài lộng lẫy, bắt mắt nhưng thường rỗng tuếch bên trong.

    • Lối sống hào nhoáng. (Lối sống chạy theo vẻ bề ngoài xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hư ảo: mang tính không thực, như ảo ảnh.
  • Phù du: chỉ những thứ tồn tại rất ngắn ngủi, thoáng qua (như con phù du), thường dùng kết hợp với "phù hoa" (phù hoa phù du).
  • Phô trương: khoe khoang, phô bày ra bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "Phù hoa giả, phong lưu mượn" (tục ngữ): ý nói vẻ hào nhoáng bề ngoài thường giả tạo, còn vẻ phong lưu, lịch sự thường đi mượn. Câu này cảnh tỉnh về sự không chân thực của những biểu hiện bên ngoài.

    • Đừng vội tin vẻ bề ngoài, phù hoa giả, phong lưu mượn . (Đừng vội tin vẻ bề ngoài, vẻ hào nhoáng thường giả, vẻ phong lưu thường mượn.)
  • "Phù hoa phù thế": cụm từ nhấn mạnh tính chất phù phiếm thay đổi của thế thái nhân tình, của cuộc đời.

    • Trải qua bao thăng trầm, ông đã thấu hiểu lẽ phù hoa phù thế. (Trải qua bao thăng trầm, ông đã thấu hiểu lẽ hư ảo đổi thay của cuộc đời.)
phù hoa

Một người giàu có sống trong phù hoa nhưng cô đơn.

  1. Màu mỡ bề ngoài: Phù hoa giả, phong lưu mượn (tng).

Từ chứa "phù hoa"