phù hoa
- Danh từ:
- Vẻ hào nhoáng, xa hoa bề ngoài nhưng trống rỗng, không có giá trị thực chất: "Phù hoa" chỉ những thứ phô trương, lộng lẫy bề ngoài nhưng chỉ là nhất thời, giả tạo và không bền vững, thường gắn với danh vọng, của cải vật chất hay vẻ đẹp phù phiếm.
- Tính chất phù phiếm, hư ảo của cuộc đời: Từ này còn được dùng để chỉ quan niệm về sự vô thường, tính chất hư ảo và không đáng tin cậy của những thứ thuộc về thế tục.
- Danh từ:
- Anh ta bị mê hoặc bởi những phù hoa của thành thị mà quên đi giá trị đích thực. (Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ hào nhoáng phù phiếm của thành thị mà quên đi giá trị đích thực.)
- Của cải, danh vọng rồi cũng chỉ là phù hoa, có gì tồn tại mãi được đâu. (Của cải, danh vọng rồi cũng chỉ là thứ phù phiếm hư ảo, có gì tồn tại mãi được đâu.)
- Bà cụ thường khuyên con cháu đừng ham mê phù hoa, hãy sống giản dị và chân thành. (Bà cụ thường khuyên con cháu đừng ham mê vẻ hào nhoáng phù phiếm, hãy sống giản dị và chân thành.)
"Cuộc đời phù hoa": chỉ một cuộc sống đầy đủ tiện nghi, xa hoa nhưng trống rỗng về mặt tinh thần, hoặc để nói về tính chất hư ảo, vô thường của kiếp người.
- Sau những năm tháng của cuộc đời phù hoa, ông ấy tìm về với sự bình yên nơi thôn dã. (Sau những năm tháng của cuộc sống xa hoa phù phiếm, ông ấy tìm về với sự bình yên nơi thôn dã.)
"Kiếp phù hoa": cách nói nhấn mạnh sự ngắn ngủi và hư ảo của kiếp sống con người, thường dùng trong văn chương.
- Thôi thì kiếp phù hoa có là bao, hãy trân trọng những điều giản dị. (Thôi thì kiếp sống hư ảo này có là bao, hãy trân trọng những điều giản dị.)
Phù phiếm (tính từ): có tính chất hư ảo, không thực chất, không có giá trị lâu dài. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng thay thế hoặc bổ sung cho "phù hoa".
- Những mộng tưởng phù phiếm. (Những mộng tưởng hư ảo, không thực tế.)
Hào nhoáng (tính từ): chỉ vẻ bề ngoài lộng lẫy, bắt mắt nhưng thường rỗng tuếch bên trong.
- Lối sống hào nhoáng. (Lối sống chạy theo vẻ bề ngoài xa hoa.)
- Hư ảo: mang tính không thực, như ảo ảnh.
- Phù du: chỉ những thứ tồn tại rất ngắn ngủi, thoáng qua (như con phù du), thường dùng kết hợp với "phù hoa" (phù hoa phù du).
- Phô trương: khoe khoang, phô bày ra bên ngoài.
"Phù hoa giả, phong lưu mượn" (tục ngữ): ý nói vẻ hào nhoáng bề ngoài thường là giả tạo, còn vẻ phong lưu, lịch sự thường là đi mượn. Câu này cảnh tỉnh về sự không chân thực của những biểu hiện bên ngoài.
- Đừng vội tin vẻ bề ngoài, phù hoa giả, phong lưu mượn mà. (Đừng vội tin vẻ bề ngoài, vì vẻ hào nhoáng thường là giả, vẻ phong lưu thường là mượn.)
"Phù hoa phù thế": cụm từ nhấn mạnh tính chất phù phiếm và thay đổi của thế thái nhân tình, của cuộc đời.
- Trải qua bao thăng trầm, ông đã thấu hiểu lẽ phù hoa phù thế. (Trải qua bao thăng trầm, ông đã thấu hiểu lẽ hư ảo và đổi thay của cuộc đời.)
- Màu mỡ bề ngoài: Phù hoa giả, phong lưu mượn (tng).